CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
7010Mã khu vực
6204Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guiyang Guanshanhu Fumin Rural Bank Co., Ltd. Jinhua Branch | 320701062040 | 贵阳观山湖富民村镇银行股份有限公司金华支行 |
| Guiyang Huaxi Construction Rural Bank Co., Ltd. | 320701000038 | 贵阳花溪建设村镇银行有限责任公司 |
| Guiyang Huaxi Construction Rural Bank Co., Ltd. Aerospace Branch | 320701001022 | 贵阳花溪建设村镇银行有限责任公司航天支行 |
| Guiyang Huaxi Construction Rural Bank Co., Ltd. Qingyan Branch | 320701001047 | 贵阳花溪建设村镇银行有限责任公司青岩支行 |
| Guiyang Guanshanhu Fumin Rural Bank Co., Ltd. Baihua Lake Branch | 320701062031 | 贵阳观山湖富民村镇银行股份有限公司百花湖支行 |
| Guiyang Nanming Fumin Rural Bank Co., Ltd. Yongle Branch | 320701010009 | 贵阳南明富民村镇银行股份有限公司永乐支行 |
| Zunyi Huichuan Qianxing Rural Bank Co., Ltd. | 320703000082 | 遵义汇川黔兴村镇银行有限责任公司 |
| Zunyi Honghuagang Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320703000996 | 遵义红花岗富民村镇银行股份有限公司 |
| Guiyang Huaxi Construction Rural Bank Co., Ltd. Xiahui Road Branch | 320701001039 | 贵阳花溪建设村镇银行有限责任公司霞晖路支行 |
| Zunyi Honghuagang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Changzheng Branch | 320703001026 | 遵义红花岗富民村镇银行股份有限公司长征支行 |