CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
7010Mã khu vực
5004Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gui'an New District Development Rural Bank Co., Ltd. Machang Branch | 320701050047 | 贵安新区发展村镇银行股份有限公司马场支行 |
| Gui'an New District Development Rural Bank Co., Ltd. Yingbin Branch | 320701050022 | 贵安新区发展村镇银行股份有限公司迎宾支行 |
| Guiyang Guanshanhu Fumin Rural Bank Co., Ltd. Zhuchang Branch | 320701070058 | 贵阳观山湖富民村镇银行股份有限公司朱昌支行 |
| Guiyang Huaxi Construction Rural Bank Co., Ltd. (Clearing Center) | 320701001006 | 贵阳花溪建设村镇银行有限责任公司(清算中心) |
| Zunyi Bozhou Huilong Rural Bank Co., Ltd. | 320703200017 | 遵义播州汇隆村镇银行有限责任公司 |
| Zunyi Xinpu Changzheng Rural Bank Co., Ltd. | 320703048011 | 遵义新蒲长征村镇银行股份有限公司 |
| Guiyang Huaxi Construction Rural Bank Co., Ltd. Huanghe Branch | 320701001055 | 贵阳花溪建设村镇银行有限责任公司黄河支行 |
| Guiyang Guanshanhu Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320701062015 | 贵阳观山湖富民村镇银行股份有限公司 |
| Gui'an New District Development Rural Bank Co., Ltd. Xiayun Branch | 320701050055 | 贵安新区发展村镇银行股份有限公司夏云支行 |
| Guiyang Huaxi Construction Rural Bank Co., Ltd. Yunshang Branch | 320701001063 | 贵阳花溪建设村镇银行有限责任公司云上支行 |