CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
7010Mã khu vực
6203Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guiyang Guanshanhu Fumin Rural Bank Co., Ltd. Baihua Lake Branch320701062031贵阳观山湖富民村镇银行股份有限公司百花湖支行
Guiyang Guanshanhu Fumin Rural Bank Co., Ltd. Jinhua Branch320701062040贵阳观山湖富民村镇银行股份有限公司金华支行
Guiyang Guanshanhu Fumin Rural Bank Co., Ltd. Zhuchang Branch320701070058贵阳观山湖富民村镇银行股份有限公司朱昌支行
Guiyang Huaxi Construction Rural Bank Co., Ltd. Dangwu Branch320701001014贵阳花溪建设村镇银行有限责任公司党武支行
Guiyang Huaxi Construction Rural Bank Co., Ltd.320701000038贵阳花溪建设村镇银行有限责任公司
Guiyang Guanshanhu Fumin Rural Bank Co., Ltd.320701062015贵阳观山湖富民村镇银行股份有限公司
Guiyang Huaxi Construction Rural Bank Co., Ltd. Aerospace Branch320701001022贵阳花溪建设村镇银行有限责任公司航天支行
Guiyang Huaxi Construction Rural Bank Co., Ltd. Huanghe Branch320701001055贵阳花溪建设村镇银行有限责任公司黄河支行
Guiyang Huaxi Construction Rural Bank Co., Ltd. Yunshang Branch320701001063贵阳花溪建设村镇银行有限责任公司云上支行
Guiyang Huaxi Construction Rural Bank Co., Ltd. Xiahui Road Branch320701001039贵阳花溪建设村镇银行有限责任公司霞晖路支行
Hiển thị 3571–3580 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.