CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
7039Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Meitan Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320703900014 | 湄潭中银富登村镇银行有限公司 |
| Tongzi Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320703312038 | 桐梓中银富登村镇银行有限公司 |
| Wuchuan Bank of China Fudeng Rural Bank | 320703712056 | 务川中银富登村镇银行 |
| Xishui Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320704400011 | 习水中银富登村镇银行有限公司 |
| Yuqing Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320704109015 | 余庆中银富登村镇银行有限公司 |
| Zheng'an Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320703506010 | 正安中银富登村镇银行有限公司 |
| Zunyi Honghuagang Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320703000996 | 遵义红花岗富民村镇银行股份有限公司 |
| Zunyi Honghuagang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Changzheng Branch | 320703001026 | 遵义红花岗富民村镇银行股份有限公司长征支行 |
| Zunyi Honghuagang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320703001000 | 遵义红花岗富民村镇银行股份有限公司清算中心 |
| Zunyi Honghuagang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Xinpu Branch | 320703001018 | 遵义红花岗富民村镇银行股份有限公司新蒲支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.