CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
7033Mã khu vực
1203Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tongzi Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320703312038 | 桐梓中银富登村镇银行有限公司 |
| Xishui Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320704400011 | 习水中银富登村镇银行有限公司 |
| Meitan Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320703900014 | 湄潭中银富登村镇银行有限公司 |
| Yuqing Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320704109015 | 余庆中银富登村镇银行有限公司 |
| Wuchuan Bank of China Fudeng Rural Bank | 320703712056 | 务川中银富登村镇银行 |
| Zheng'an Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320703506010 | 正安中银富登村镇银行有限公司 |
| Guiyang Nanming Fumin Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320701060077 | 贵阳南明富民村镇银行股份有限公司清算中心 |
| Zunyi Honghuagang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Xinpu Branch | 320703001018 | 遵义红花岗富民村镇银行股份有限公司新蒲支行 |
| Guiyang Baiyun Dexin Rural Bank Co., Ltd. | 320701060010 | 贵阳白云德信村镇银行股份有限公司 |
| Guiyang Baiyun Dexin Rural Bank Co., Ltd. Tongxin Branch | 320701060028 | 贵阳白云德信村镇银行股份有限公司同心支行 |