CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
7010Mã khu vực
6102Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guiyang Wudang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320701061029 | 贵阳乌当富民村镇银行股份有限公司清算中心 |
| Guiyang Yunyan Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320701060052 | 贵阳云岩富民村镇银行股份有限公司 |
| Guiyang Yunyan Fumin Rural Bank Co., Ltd. Yu'an Branch | 320701000530 | 贵阳云岩富民村镇银行股份有限公司渔安支行 |
| Kaiyang Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320701070103 | 开阳富民村镇银行股份有限公司 |
| Kaiyang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Longgang Branch | 320701027401 | 开阳富民村镇银行股份有限公司龙岗支行 |
| Kaiyang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320701070111 | 开阳富民村镇银行股份有限公司清算中心 |
| Qingzhen Xingbang Rural Bank Co., Ltd. | 320701070015 | 清镇兴邦村镇银行有限责任公司 |
| Xifeng Baoshang Qianlong Rural Bank Co., Ltd. | 320701000011 | 息烽包商黔隆村镇银行有限责任公司 |
| Xifeng Baoshang Qianlong Rural Bank Co., Ltd. Longgang Branch | 320701000134 | 息烽包商黔隆村镇银行有限责任公司龙港支行 |
| Xifeng Baoshang Qianlong Rural Bank Co., Ltd. Xiaozhaiba Branch | 320701002017 | 息烽包商黔隆村镇银行有限责任公司小寨坝支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.