CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
7010Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xifeng Baoshang Qianlong Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320701000020 | 息烽包商黔隆村镇银行有限责任公司营业部 |
| Xiuwen Jianghai Rural Bank Co., Ltd. | 320701000118 | 修文江海村镇银行股份有限公司 |
| Liupanshui Liuzhi Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320702100014 | 六盘水六枝富民村镇银行股份有限公司 |
| Liupanshui Zhongshan Liangdu Rural Bank Co., Ltd. | 320702001016 | 六盘水钟山凉都村镇银行股份有限公司 |
| Liupanshui Zhongshan Liangdu Rural Bank Co., Ltd. Dawan Branch | 320702001073 | 六盘水钟山凉都村镇银行股份有限公司大湾支行 |
| Liupanshui Zhongshan Liangdu Rural Bank Co., Ltd. Fenghuang Branch | 320702001032 | 六盘水钟山凉都村镇银行股份有限公司凤凰支行 |
| Liupanshui Zhongshan Liangdu Rural Bank Co., Ltd. Square Branch | 320702001065 | 六盘水钟山凉都村镇银行股份有限公司广场支行 |
| Liupanshui Zhongshan Liangdu Rural Bank Co., Ltd. Hongqiao Branch | 320702001024 | 六盘水钟山凉都村镇银行股份有限公司红桥支行 |
| Liupanshui Zhongshan Liangdu Rural Bank Co., Ltd. Kangle Branch | 320702001057 | 六盘水钟山凉都村镇银行股份有限公司康乐支行 |
| Liupanshui Zhongshan Liangdu Rural Bank Co., Ltd. Laocheng Branch | 320702001049 | 六盘水钟山凉都村镇银行股份有限公司老城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.