CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
7022Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Panzhou Wanhe Rural Bank Co., Ltd. Hongguo Branch | 320702200031 | 盘州万和村镇银行有限责任公司红果支行 |
| Huangtupo Branch of Shuicheng Mengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320702000056 | 水城蒙银村镇银行股份有限公司黄土坡支行 |
| Shuicheng Mengyin Rural Bank Jianye Branch | 320702000021 | 水城蒙银村镇银行建业支行 |
| Dejiang Changzheng Rural Bank Co., Ltd. | 320705700017 | 德江长征村镇银行有限责任公司 |
| Jiangkou Changzheng Rural Bank Co., Ltd. | 320705200012 | 江口长征村镇银行有限责任公司 |
| Shiqian Changzheng Rural Bank Co., Ltd. | 320705400014 | 石阡长征村镇银行有限责任公司 |
| Sinan Changzheng Rural Bank Co., Ltd. | 320705500015 | 思南长征村镇银行有限责任公司 |
| Songtao Changzheng Rural Bank Co., Ltd. | 320705900010 | 松桃长征村镇银行有限责任公司 |
| Tongren Fengyuan Rural Bank Co., Ltd. | 320705000019 | 铜仁丰源村镇银行有限责任公司 |
| Yanhe Changzheng Rural Bank Co., Ltd. | 320705800018 | 沿河长征村镇银行有限责任公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.