CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
7090Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bijie Development Rural Bank Co., Ltd. Dujuan Branch | 320709000106 | 毕节发展村镇银行有限责任公司杜鹃支行 |
| Bijie Development Rural Bank Co., Ltd. Cuiwei Branch | 320709000042 | 毕节发展村镇银行有限责任公司翠威支行 |
| Bijie Development Village Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 320709000083 | 毕节发展村镇银行有限责任公司开发区支行 |
| Bijie Development Rural Bank Co., Ltd. Qingchang Branch | 320709000122 | 毕节发展村镇银行有限责任公司青场支行 |
| Bijie Development Rural Bank Co., Ltd. Yachi Branch | 320709000059 | 毕节发展村镇银行有限责任公司鸭池支行 |
| Bijie Development Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320709000034 | 毕节发展村镇银行有限责任公司营业部 |
| Bijie Development Rural Bank Co., Ltd. Yangjiawan Branch | 320709000114 | 毕节发展村镇银行有限责任公司杨家湾支行 |
| Bijie Development Rural Bank Co., Ltd. Haizi Street Branch | 320709000067 | 毕节发展村镇银行有限责任公司海子街支行 |
| Bijie Development Rural Bank Co., Ltd. Shuangshan New District Branch | 320709000091 | 毕节发展村镇银行有限责任公司双山新区支行 |
| Bijie Development Rural Bank Co., Ltd. Zhuchang Branch | 320709000075 | 毕节发展村镇银行有限责任公司朱昌支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.