CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
7092Mã khu vực
9004Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dafang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Baili Dujuan Branch | 320709290040 | 大方富民村镇银行股份有限公司百里杜鹃支行 |
| Dafang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320709290031 | 大方富民村镇银行股份有限公司清算中心 |
| Bijie Development Rural Bank Co., Ltd. Changchunbao Branch | 320709000139 | 毕节发展村镇银行有限责任公司长春堡支行 |
| Dafang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Shexiang Branch | 320709290023 | 大方富民村镇银行股份有限公司奢香支行 |
| Dafang Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320709290015 | 大方富民村镇银行股份有限公司 |
| Dafang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Machang Branch | 320709290058 | 大方富民村镇银行股份有限公司马场支行 |
| Hezhang Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320709800104 | 赫章富民村镇银行股份有限公司 |
| Yemachuan Branch of Hezhang Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320709800129 | 赫章富民村镇银行股份有限公司野马川支行 |
| Jinsha Fumin Rural Bank Co., Ltd. Yankong Branch | 320709490076 | 金沙富民村镇银行股份有限公司岩孔支行 |
| Hezhang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320709800112 | 赫章富民村镇银行股份有限公司清算中心 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.