CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
7098Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hezhang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320709800112 | 赫章富民村镇银行股份有限公司清算中心 |
| Jinsha Fumin Rural Bank Co., Ltd. Chayuan Branch | 320709490092 | 金沙富民村镇银行股份有限公司茶园支行 |
| Nayong Fumin Rural Bank Co., Ltd. Weixin Branch | 320709690048 | 纳雍富民村镇银行股份有限公司维新支行 |
| Qianxi Huadu Rural Bank Co., Ltd. | 320709300011 | 黔西花都村镇银行有限责任公司 |
| Jinsha Fumin Rural Bank Co., Ltd. Zhonghua Branch | 320709490050 | 金沙富民村镇银行股份有限公司中华支行 |
| Jinsha Fumin Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320709490025 | 金沙富民村镇银行股份有限公司清算中心 |
| Jinsha Fumin Rural Bank Co., Ltd. Yankong Branch | 320709490076 | 金沙富民村镇银行股份有限公司岩孔支行 |
| Jinsha Fumin Rural Bank Co., Ltd. Xinhua Branch | 320709490084 | 金沙富民村镇银行股份有限公司新化支行 |
| Nayong Fumin Rural Bank Co., Ltd. Longchang Branch | 320709690072 | 纳雍富民村镇银行股份有限公司龙场支行 |
| Hezhang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Liuquhe Branch | 320709800145 | 赫章富民村镇银行股份有限公司六曲河支行 |