CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
7098Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hezhang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Xingfa Branch | 320709800137 | 赫章富民村镇银行股份有限公司兴发支行 |
| Jinsha Fumin Rural Bank Co., Ltd. Chayuan Branch | 320709490092 | 金沙富民村镇银行股份有限公司茶园支行 |
| Jinsha Fumin Rural Bank Co., Ltd. Zhonghua Branch | 320709490050 | 金沙富民村镇银行股份有限公司中华支行 |
| Hezhang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Liuquhe Branch | 320709800145 | 赫章富民村镇银行股份有限公司六曲河支行 |
| Jinsha Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320709490017 | 金沙富民村镇银行股份有限公司 |
| Jinsha Fumin Rural Bank Co., Ltd. Shatu Branch | 320709490068 | 金沙富民村镇银行股份有限公司沙土支行 |
| Jinsha Fumin Rural Bank Co., Ltd. Xinhua Branch | 320709490084 | 金沙富民村镇银行股份有限公司新化支行 |
| Jinsha Fumin Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320709490025 | 金沙富民村镇银行股份有限公司清算中心 |
| Nayong Fumin Rural Bank Co., Ltd. Juren Branch | 320709690056 | 纳雍富民村镇银行股份有限公司居仁支行 |
| Nayong Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320709690013 | 纳雍富民村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.