CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
7093Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qianxi Huadu Rural Bank Co., Ltd. Re-branch | 320709300134 | 黔西花都村镇银行有限责任公司重新支行 |
| Zhijin Huimin Rural Bank Co., Ltd. Chadian Branch | 320709591051 | 织金惠民村镇银行有限责任公司茶店支行 |
| Zhijin Huimin Rural Bank Co., Ltd. Babu Branch | 320709591035 | 织金惠民村镇银行有限责任公司八步支行 |
| Qianxi Huadu Rural Bank Co., Ltd. Dujuan Branch | 320709300020 | 黔西花都村镇银行有限责任公司杜鹃支行 |
| Qianxi Huadu Rural Bank Co., Ltd. Liancheng Branch | 320709300142 | 黔西花都村镇银行有限责任公司莲城支行 |
| Qianxi Huadu Rural Bank Co., Ltd. Jinbi Branch | 320709300126 | 黔西花都村镇银行有限责任公司金碧支行 |
| Qianxi Huadu Rural Bank Co., Ltd. Zhongshan Branch | 320709300038 | 黔西花都村镇银行有限责任公司钟山支行 |
| Weining Fumin Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320709700111 | 威宁富民村镇银行股份有限公司清算中心 |
| Zhijin Huimin Rural Bank Co., Ltd. Anju Branch | 320709591043 | 织金惠民村镇银行有限责任公司安居支行 |
| Zhijin Huimin Rural Bank Co., Ltd. Jinxi Branch | 320709591027 | 织金惠民村镇银行有限责任公司金西支行 |