CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
7093Mã khu vực
0014Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qianxi Huadu Rural Bank Co., Ltd. Liancheng Branch | 320709300142 | 黔西花都村镇银行有限责任公司莲城支行 |
| Weining Fumin Rural Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 320709700138 | 威宁富民村镇银行股份有限公司开发区支行 |
| Weining Fumin Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320709700111 | 威宁富民村镇银行股份有限公司清算中心 |
| Weining Fumin Rural Bank Co., Ltd. Blackstone Branch | 320709700120 | 威宁富民村镇银行股份有限公司黑石支行 |
| Qianxi Huadu Rural Bank Co., Ltd. Zhongshan Branch | 320709300038 | 黔西花都村镇银行有限责任公司钟山支行 |
| Weining Fumin Rural Bank Co., Ltd. Xueshan Branch | 320709700040 | 威宁富民村镇银行股份有限公司雪山支行 |
| Weining Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320709700103 | 威宁富民村镇银行股份有限公司 |
| Weining Fumin Rural Bank Co., Ltd. Yina Branch | 320709700146 | 威宁富民村镇银行股份有限公司迤那支行 |
| Zhijin Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320709591019 | 织金惠民村镇银行有限责任公司 |
| Zhijin Huimin Rural Bank Co., Ltd. Anju Branch | 320709591043 | 织金惠民村镇银行有限责任公司安居支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.