CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
7097Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weining Fumin Rural Bank Co., Ltd. Blackstone Branch | 320709700120 | 威宁富民村镇银行股份有限公司黑石支行 |
| Weining Fumin Rural Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 320709700138 | 威宁富民村镇银行股份有限公司开发区支行 |
| Weining Fumin Rural Bank Co., Ltd. Xueshan Branch | 320709700040 | 威宁富民村镇银行股份有限公司雪山支行 |
| Changshun Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320715900013 | 长顺富民村镇银行股份有限公司 |
| Guiding Hengsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320715361106 | 贵定恒升村镇银行股份有限公司 |
| Guiding Hengsheng Rural Bank Co., Ltd. Changming Economic Development Zone Branch | 320715361114 | 贵定恒升村镇银行股份有限公司昌明经济开发区支行 |
| Fuquan Fumin Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320715462022 | 福泉富民村镇银行股份有限公司清算中心 |
| Dushan Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320715600019 | 独山富民村镇银行股份有限公司 |
| Fuquan Fumin Rural Bank Co., Ltd. Niuchang Branch | 320715462039 | 福泉富民村镇银行股份有限公司牛场支行 |
| Duyun Rongtong Rural Bank Co., Ltd. | 320715000014 | 都匀融通村镇银行有限责任公司 |