CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
7095Mã khu vực
9103Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhijin Huimin Rural Bank Co., Ltd. Babu Branch | 320709591035 | 织金惠民村镇银行有限责任公司八步支行 |
| Zhijin Huimin Rural Bank Co., Ltd. Chadian Branch | 320709591051 | 织金惠民村镇银行有限责任公司茶店支行 |
| Zhijin Huimin Rural Bank Co., Ltd. Jinxi Branch | 320709591027 | 织金惠民村镇银行有限责任公司金西支行 |
| Changshun Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320715900013 | 长顺富民村镇银行股份有限公司 |
| Fuquan Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320715462014 | 福泉富民村镇银行股份有限公司 |
| Dushan Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320715600019 | 独山富民村镇银行股份有限公司 |
| Fuquan Fumin Rural Bank Co., Ltd. Niuchang Branch | 320715462039 | 福泉富民村镇银行股份有限公司牛场支行 |
| Fuquan Fumin Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320715462022 | 福泉富民村镇银行股份有限公司清算中心 |
| Guiding Hengsheng Rural Bank Co., Ltd. Changming Economic Development Zone Branch | 320715361114 | 贵定恒升村镇银行股份有限公司昌明经济开发区支行 |
| Duyun Rongtong Rural Bank Co., Ltd. | 320715000014 | 都匀融通村镇银行有限责任公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.