CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
7380Mã khu vực
0155Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chuxiong Xingyi Village Bank Yiren Ancient Town Branch | 320738001552 | 楚雄兴彝村镇银行彝人古镇支行 |
| Chuxiong Xingyi Rural Bank Co., Ltd. Yong'an Branch | 320738002060 | 楚雄兴彝村镇银行股份有限公司永安支行 |
| Chuxiong Xingyi Rural Bank | 320738001770 | 楚雄兴彝村镇银行 |
| Chuxiong Xingyi Rural Bank Co., Ltd. Zixi Branch | 320738002019 | 楚雄兴彝村镇银行股份有限公司紫溪支行 |
| Lufeng Longcheng Fudian Village Bank Bicheng Branch | 320739100026 | 禄丰龙城富滇村镇银行碧城支行 |
| Wuding Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320738983104 | 武定兴福村镇银行有限责任公司 |
| Chuxiong Xingyi Rural Bank Lucheng Branch | 320738001665 | 楚雄兴彝村镇银行鹿城支行 |
| Lufeng Longcheng Fudian Rural Bank | 320739100018 | 禄丰龙城富滇村镇银行 |
| Lufeng Longcheng Fudian Rural Bank Co., Ltd. Jinshan Branch | 320739100034 | 禄丰龙城富滇村镇银行股份有限公司金山支行 |
| Nanhua Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320738482907 | 南华兴福村镇银行有限责任公司 |