CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
7380Mã khu vực
0201Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chuxiong Xingyi Rural Bank Co., Ltd. Zixi Branch | 320738002019 | 楚雄兴彝村镇银行股份有限公司紫溪支行 |
| Chuxiong Xingyi Village Bank Yiren Ancient Town Branch | 320738001552 | 楚雄兴彝村镇银行彝人古镇支行 |
| Chuxiong Xingyi Rural Bank Co., Ltd. Yong'an Branch | 320738002060 | 楚雄兴彝村镇银行股份有限公司永安支行 |
| Chuxiong Xingyi Rural Bank Lucheng Branch | 320738001665 | 楚雄兴彝村镇银行鹿城支行 |
| Lufeng Longcheng Fudian Rural Bank | 320739100018 | 禄丰龙城富滇村镇银行 |
| Lufeng Longcheng Fudian Rural Bank Co., Ltd. Jinshan Branch | 320739100034 | 禄丰龙城富滇村镇银行股份有限公司金山支行 |
| Lufeng Longcheng Fudian Village Bank Bicheng Branch | 320739100026 | 禄丰龙城富滇村镇银行碧城支行 |
| Nanhua Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320738482907 | 南华兴福村镇银行有限责任公司 |
| Wuding Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320738983104 | 武定兴福村镇银行有限责任公司 |
| Yuanmou Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320738883002 | 元谋兴福村镇银行有限责任公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.