CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
7410Mã khu vực
0037Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yuxi Hongta District Xinghe Rural Bank Co., Ltd. Jiulong Branch | 320741000379 | 玉溪红塔区兴和村镇银行股份有限公司九龙支行 |
| Yuxi Hongta District Xinghe Rural Bank | 320741000016 | 玉溪红塔区兴和村镇银行 |
| Jiangchuan Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320741282705 | 江川兴福村镇银行有限责任公司 |
| Yimen Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320741682806 | 易门兴福村镇银行有限责任公司 |
| Yuxi Hongta District Xinghe Rural Bank Daying Street Branch | 320741000320 | 玉溪红塔区兴和村镇银行大营街支行 |
| Yuxi Hongta District Xinghe Rural Bank Yanhe Branch | 320741000354 | 玉溪红塔区兴和村镇银行研和支行 |
| Yuxi Chengjiang Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320741300010 | 玉溪澄江中成村镇银行股份有限公司 |
| Yuxi Hongta District Xinghe Rural Bank Beicheng Branch | 320741000338 | 玉溪红塔区兴和村镇银行北城支行 |
| Yuxi Hongta District Xinghe Rural Bank Co., Ltd. Yousuo Branch | 320741000362 | 玉溪红塔区兴和村镇银行股份有限公司右所支行 |
| Yunnan Yuanjiang Bank of Beijing Rural Bank Co., Ltd. | 320741902002 | 云南元江北银村镇银行股份有限公司 |