CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
7412Mã khu vực
8270Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangchuan Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320741282705 | 江川兴福村镇银行有限责任公司 |
| Yimen Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320741682806 | 易门兴福村镇银行有限责任公司 |
| Yuxi Chengjiang Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320741300010 | 玉溪澄江中成村镇银行股份有限公司 |
| Yuxi Hongta District Xinghe Rural Bank | 320741000016 | 玉溪红塔区兴和村镇银行 |
| Yuxi Hongta District Xinghe Rural Bank Daying Street Branch | 320741000320 | 玉溪红塔区兴和村镇银行大营街支行 |
| Yuxi Hongta District Xinghe Rural Bank Beicheng Branch | 320741000338 | 玉溪红塔区兴和村镇银行北城支行 |
| Yuxi Hongta District Xinghe Rural Bank Co., Ltd. Jiulong Branch | 320741000379 | 玉溪红塔区兴和村镇银行股份有限公司九龙支行 |
| Yuxi Hongta District Xinghe Rural Bank Co., Ltd. Yousuo Branch | 320741000362 | 玉溪红塔区兴和村镇银行股份有限公司右所支行 |
| Yuxi Hongta District Xinghe Rural Bank Yanhe Branch | 320741000354 | 玉溪红塔区兴和村镇银行研和支行 |
| Yunnan Xinping Bank of Beijing Rural Bank Co., Ltd. | 320741802001 | 云南新平北银村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.