CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
7419Mã khu vực
0200Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yunnan Yuanjiang Bank of Beijing Rural Bank Co., Ltd. | 320741902002 | 云南元江北银村镇银行股份有限公司 |
| Fumin Pudong Development Bank Co., Ltd. | 320731000174 | 富民浦发村镇银行股份有限公司 |
| Kunming Alahu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320731087117 | 昆明阿拉沪农商村镇银行股份有限公司 |
| Kunming Dongchuan Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320731000061 | 昆明东川中成村镇银行股份有限公司 |
| Kunming Chenggong Huaxia Rural Bank Co., Ltd. | 320731041203 | 昆明呈贡华夏村镇银行股份有限公司 |
| Kunming Jinning Rongfeng Rural Bank Co., Ltd. Kunyang Branch | 320731000029 | 昆明晋宁融丰村镇银行股份有限公司昆阳支行 |
| Kunming Jinning Rongfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320731000199 | 昆明晋宁融丰村镇银行股份有限公司 |
| Kunming Jinning Rongfeng Rural Bank Co., Ltd. Jincheng Branch | 320731000045 | 昆明晋宁融丰村镇银行股份有限公司晋城支行 |
| Kunming Luquan Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320731000182 | 昆明禄劝中成村镇银行股份有限公司 |
| Kunming Majinpu Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320731010018 | 昆明马金铺中成村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.