CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
7310Mã khu vực
0102Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yunnan Anning Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Caopu Branch320731001023云南安宁稠州村镇银行股份有限公司草铺支行
Yunnan Xishan Yu Rural Commercial Bank Co., Ltd.320731086018云南西山渝农商村镇银行有限责任公司
Fumin Pudong Development Bank Co., Ltd.320731000174富民浦发村镇银行股份有限公司
Songming Hunongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaojie Branch320731087125嵩明沪农商村镇银行股份有限公司小街支行
Tengchong Minsheng Rural Bank Co., Ltd.320753300081腾冲民生村镇银行股份有限公司
Yizhou Shentong Rural Bank Co., Ltd. Desheng Branch320628207663宜州深通村镇银行有限责任公司德胜支行
Kunming Jinning Rongfeng Rural Bank Co., Ltd. Kunyang Branch320731000029昆明晋宁融丰村镇银行股份有限公司昆阳支行
Kunming Wuhua Changjiang Rural Bank Co., Ltd.320731000203昆明五华长江村镇银行股份有限公司
Zhaotong Zhaoyang Fudian Rural Bank320734000018昭通昭阳富滇村镇银行
Yunnan Xishan Bank of Beijing Rural Bank Co., Ltd.320731003002云南西山北银村镇银行股份有限公司
Hiển thị 3751–3760 trên 4164