CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6184Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guilin National Rural Bank Co., Ltd. Yongfu Branch | 320618400073 | 桂林国民村镇银行有限责任公司永福支行 |
| Guilin National Rural Bank Co., Ltd. Yangshuo Branch | 320617100134 | 桂林国民村镇银行有限责任公司阳朔支行 |
| Guilin National Rural Bank Co., Ltd. | 320617000019 | 桂林国民村镇银行有限责任公司 |
| Guilin National Rural Bank Co., Ltd. Lipu Branch | 320618900087 | 桂林国民村镇银行有限责任公司荔浦支行 |
| Guangxi Xing'an Minxing Rural Bank Co., Ltd. Yanguan Branch | 320618300082 | 广西兴安民兴村镇银行股份有限公司严关支行 |
| Guilin National Rural Bank Co., Ltd. Dahe Branch | 320617000184 | 桂林国民村镇银行有限责任公司大河支行 |
| Guangxi Xing'an Minxing Rural Bank Co., Ltd. Rongjiang Branch | 320618300031 | 广西兴安民兴村镇银行股份有限公司溶江支行 |
| Guilin National Rural Bank Co., Ltd. Yanshan Branch | 320617000192 | 桂林国民村镇银行有限责任公司雁山支行 |
| Guilin National Rural Bank Co., Ltd. Guanyang Branch | 320618500025 | 桂林国民村镇银行有限责任公司灌阳支行 |
| Guilin National Rural Bank Co., Ltd. Gongcheng Branch | 320619100015 | 桂林国民村镇银行有限责任公司恭城支行 |