CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6183Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangxi Xing'an Minxing Rural Bank Co., Ltd. Rongjiang Branch | 320618300031 | 广西兴安民兴村镇银行股份有限公司溶江支行 |
| Guangxi Xing'an Minxing Rural Bank Co., Ltd. Xiangjiang Branch | 320618300074 | 广西兴安民兴村镇银行股份有限公司湘江支行 |
| Guangxi Xing'an Minxing Rural Bank Co., Ltd. Xinggui Branch | 320618300023 | 广西兴安民兴村镇银行股份有限公司兴桂支行 |
| Guangxi Xing'an Minxing Rural Bank Co., Ltd. | 320618300015 | 广西兴安民兴村镇银行股份有限公司 |
| Guangxi Xing'an Minxing Rural Bank Co., Ltd. Zheyuan Branch | 320618300103 | 广西兴安民兴村镇银行股份有限公司柘园支行 |
| Guangxi Xing'an Minxing Rural Bank Co., Ltd. Zhiling Road Branch | 320618300111 | 广西兴安民兴村镇银行股份有限公司志玲路支行 |
| Guangxi Xing'an Minxing Rural Bank Co., Ltd. Yanguan Branch | 320618300082 | 广西兴安民兴村镇银行股份有限公司严关支行 |
| Guilin National Rural Bank Co., Ltd. | 320617000019 | 桂林国民村镇银行有限责任公司 |
| Guilin National Rural Bank Co., Ltd. Chaoyang Branch | 320617000176 | 桂林国民村镇银行有限责任公司朝阳支行 |
| Guilin National Rural Bank Co., Ltd. Dahe Branch | 320617000184 | 桂林国民村镇银行有限责任公司大河支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.