CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
6188Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guilin National Rural Bank Co., Ltd. Pingle Branch320618800043桂林国民村镇银行有限责任公司平乐支行
Guilin National Rural Bank Co., Ltd. Chaoyang Branch320617000176桂林国民村镇银行有限责任公司朝阳支行
Guangxi Xing'an Minxing Rural Bank Co., Ltd. Huajiang Branch320618300066广西兴安民兴村镇银行股份有限公司华江支行
Guangxi Xing'an Minxing Rural Bank Co., Ltd. Lingqu Branch320618300058广西兴安民兴村镇银行股份有限公司灵渠支行
Guangxi Xing'an Minxing Rural Bank Co., Ltd. Zhiling Road Branch320618300111广西兴安民兴村镇银行股份有限公司志玲路支行
Guangxi Xing'an Minxing Rural Bank Co., Ltd. Xinggui Branch320618300023广西兴安民兴村镇银行股份有限公司兴桂支行
Guangxi Xing'an Minxing Rural Bank Co., Ltd. Xiangjiang Branch320618300074广西兴安民兴村镇银行股份有限公司湘江支行
Guangxi Xing'an Minxing Rural Bank Co., Ltd. Zheyuan Branch320618300103广西兴安民兴村镇银行股份有限公司柘园支行
Guilin National Rural Bank Co., Ltd. Xing'an Branch320618300154桂林国民村镇银行有限责任公司兴安支行
Guilin National Rural Bank Co., Ltd. Lingui Branch320617200029桂林国民村镇银行有限责任公司临桂支行
Hiển thị 3781–3790 trên 4164