CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6282Mã khu vực
0765Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yizhou Shentong Rural Bank Co., Ltd. Heping Branch | 320628207655 | 宜州深通村镇银行有限责任公司和平支行 |
| Yizhou Shentong Rural Bank Co., Ltd. Desheng Branch | 320628207663 | 宜州深通村镇银行有限责任公司德胜支行 |
| Yizhou Shentong Rural Bank Co., Ltd. Chengxi Branch | 320628207639 | 宜州深通村镇银行有限责任公司城西支行 |
| Yizhou Shentong Rural Bank Co., Ltd. Huaiyuan Branch | 320628207671 | 宜州深通村镇银行有限责任公司怀远支行 |
| Zhaotong Zhaoyang Fudian Rural Bank | 320734000018 | 昭通昭阳富滇村镇银行 |
| Lushui Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320756000019 | 泸水中成村镇银行股份有限公司 |
| Yunnan Shangri-La Yu Nong Shang Commercial Village Bank Co., Ltd. | 320757095002 | 云南香格里拉渝农商村镇银行有限责任公司 |
| Guangxi Xing'an Minxing Rural Bank Co., Ltd. Gaoshang Branch | 320618300099 | 广西兴安民兴村镇银行股份有限公司高尚支行 |
| Guangxi Xing'an Minxing Rural Bank Co., Ltd. Huajiang Branch | 320618300066 | 广西兴安民兴村镇银行股份有限公司华江支行 |
| Guangxi Xing'an Minxing Rural Bank Co., Ltd. Lingqu Branch | 320618300058 | 广西兴安民兴村镇银行股份有限公司灵渠支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.