CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
7310Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Kunming Shilin Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320731000070 | 昆明石林中成村镇银行股份有限公司 |
| Kunming Panlong Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320731008228 | 昆明盘龙兴福村镇银行有限责任公司 |
| Kunming Wuhua Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320731000203 | 昆明五华长江村镇银行股份有限公司 |
| Kunming Yiliang Rongfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320731000166 | 昆明宜良融丰村镇银行股份有限公司 |
| Songming Huncheng Commercial Bank Co., Ltd. | 320731087109 | 嵩明沪农商村镇银行股份有限公司 |
| Songming Hunongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaojie Branch | 320731087125 | 嵩明沪农商村镇银行股份有限公司小街支行 |
| Xundian Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320731008880 | 寻甸中成村镇银行股份有限公司 |
| Yunnan Anning Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Wenquan Branch | 320731001031 | 云南安宁稠州村镇银行股份有限公司温泉支行 |
| Yunnan Anning Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Caopu Branch | 320731001023 | 云南安宁稠州村镇银行股份有限公司草铺支行 |
| Yunnan Anning Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. | 320731001007 | 云南安宁稠州村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.