CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
7310Mã khu vực
8711Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Kunming Alahu Rural Commercial Bank Co., Ltd.320731087117昆明阿拉沪农商村镇银行股份有限公司
Kunming Dongchuan Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd.320731000061昆明东川中成村镇银行股份有限公司
Kunming Majinpu Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd.320731010018昆明马金铺中成村镇银行股份有限公司
Taiping Branch of Chouzhou Rural Bank Co., Ltd., Anning, Yunnan320731001015云南安宁稠州村镇银行股份有限公司太平支行
Baoshan Shidian Changjiang Rural Bank Co., Ltd.320753200015保山施甸长江村镇银行股份有限公司
Kunming Panlong Xingfu Rural Bank Co., Ltd.320731008228昆明盘龙兴福村镇银行有限责任公司
Yizhou Shentong Rural Bank Co., Ltd.320628207622宜州深通村镇银行有限责任公司
Kunming Luquan Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd.320731000182昆明禄劝中成村镇银行股份有限公司
Yizhou Shentong Rural Bank Co., Ltd. Huaiyuan Branch320628207671宜州深通村镇银行有限责任公司怀远支行
Kunming Chenggong Huaxia Rural Bank Co., Ltd.320731041203昆明呈贡华夏村镇银行股份有限公司
Hiển thị 3741–3750 trên 4164