CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6186Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guilin National Rural Bank Co., Ltd. Longsheng Branch | 320618600091 | 桂林国民村镇银行有限责任公司龙胜支行 |
| Guilin National Rural Bank Co., Ltd. Lingchuan Branch | 320618100169 | 桂林国民村镇银行有限责任公司灵川支行 |
| Guilin National Rural Bank Co., Ltd. Resources Branch | 320618700124 | 桂林国民村镇银行有限责任公司资源支行 |
| Guangxi Xing'an Minxing Rural Bank Co., Ltd. Gaoshang Branch | 320618300099 | 广西兴安民兴村镇银行股份有限公司高尚支行 |
| Lingchuan Shentong Rural Bank Co., Ltd. Tanxia Branch | 320618107752 | 灵川深通村镇银行有限责任公司潭下支行 |
| Lingchuan Shentong Rural Bank Co., Ltd. Longtouling Branch | 320618107744 | 灵川深通村镇银行有限责任公司龙头岭支行 |
| Lingchuan Shentong Rural Bank Co., Ltd. Gantang Branch | 320618107777 | 灵川深通村镇银行有限责任公司甘棠支行 |
| Lingchuan Shentong Rural Bank Co., Ltd. | 320618107728 | 灵川深通村镇银行有限责任公司 |
| Lingchuan Shentong Rural Bank Co., Ltd. Dingjiang Branch | 320618107769 | 灵川深通村镇银行有限责任公司定江支行 |
| Lingchuan Shentong Rural Bank Co., Ltd. Daxu Branch | 320618107736 | 灵川深通村镇银行有限责任公司大圩支行 |