CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
7450Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Wenshan Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Panlong Branch320745000030文山民丰村镇银行有限责任公司盘龙支行
Wenshan Yanshan Changjiang Rural Bank Co., Ltd.320745210019文山砚山长江村镇银行股份有限公司
Lincang Linxiang Hunongshang Village Bank Co., Ltd.320758088300临沧临翔沪农商村镇银行股份有限公司
Pu'er Minsheng Rural Bank Co., Ltd.320747000017普洱民生村镇银行股份有限公司
Lingshan Taiye Rural Bank Co., Ltd. Luwu Branch320631400028灵山泰业村镇银行股份有限公司陆屋支行
Jinghong Minsheng Rural Bank Co., Ltd.320749000012景洪民生村镇银行股份有限公司
Guangxi Pubei National Rural Bank Co., Ltd.320631500019广西浦北国民村镇银行有限责任公司
Lingshan Taiye Rural Bank Co., Ltd.320631400010灵山泰业村镇银行股份有限公司
Xishuangbanna Menghai Changjiang Rural Bank Co., Ltd.320749200014西双版纳勐海长江村镇银行股份有限公司
Lingshan Taiye Rural Bank Co., Ltd. Jiangnan Branch320631400036灵山泰业村镇银行股份有限公司江南支行
Hiển thị 3811–3820 trên 4164