CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
7992Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Hanzhong Nanzheng Huifa Rural Bank Co., Ltd. Hanshan Branch | 320799200024 | 陕西汉中南郑汇发村镇银行股份有限公司汉山支行 |
| Shaanxi Hanzhong Nanzheng Huifa Rural Bank Co., Ltd. | 320799200016 | 陕西汉中南郑汇发村镇银行股份有限公司 |
| Shaanxi Luonan Sunshine Rural Bank Co., Ltd. Baoan Branch | 320803200065 | 陕西洛南阳光村镇银行有限公司保安支行 |
| Shaanxi Luonan Sunshine Rural Bank Co., Ltd. Gucheng Branch | 320803200057 | 陕西洛南阳光村镇银行有限公司古城支行 |
| Shaanxi Luonan Sunshine Rural Bank Co., Ltd. Nanmenkou Branch | 320803200049 | 陕西洛南阳光村镇银行有限公司南门口支行 |
| Shaanxi Luonan Sunshine Rural Bank Co., Ltd. Shipo Branch | 320803200073 | 陕西洛南阳光村镇银行有限公司石坡支行 |
| Shaanxi Luonan Sunshine Rural Bank Co., Ltd. Sanyao Branch | 320803200081 | 陕西洛南阳光村镇银行有限公司三要支行 |
| Shaanxi Luonan Sunshine Village Bank Co., Ltd. | 320803200016 | 陕西洛南阳光村镇银行有限责任公司 |
| Shaanxi Luonan Sunshine Rural Bank Co., Ltd. Luoyuan Branch | 320803200032 | 陕西洛南阳光村镇银行有限责任公司洛源支行 |
| Shaanxi Luonan Sunshine Rural Bank Co., Ltd. Shimen Branch | 320803200024 | 陕西洛南阳光村镇银行有限责任公司石门支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.