CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
7910Mã khu vực
2000Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Lintong Haisi Village Bank Co., Ltd. | 320791020006 | 陕西临潼海丝村镇银行股份有限公司 |
| Xi'an Gaoling Sunshine Rural Bank Co., Ltd. Zhangbu Branch | 320791000042 | 西安高陵阳光村镇银行有限责任公司张卜支行 |
| Xi'an Gaoling Sunshine Rural Bank Co., Ltd. Jijia Branch | 320791000059 | 西安高陵阳光村镇银行有限责任公司姬家支行 |
| Shaanxi Zhouzhi Agricultural Science and Technology Rural Bank Co., Ltd. | 320791060016 | 陕西周至农科村镇银行股份有限公司 |
| Xi'an Gaoling Sunshine Rural Bank Co., Ltd. Tongyuan Branch | 320791000034 | 西安高陵阳光村镇银行有限责任公司通远支行 |
| Xi'an Gaoling Sunshine Rural Bank Co., Ltd. | 320791000018 | 西安高陵阳光村镇银行有限责任公司 |
| Xi'an Gaoling Sunshine Rural Bank Co., Ltd. Chonghuang Branch | 320791000026 | 西安高陵阳光村镇银行有限责任公司崇皇支行 |
| Xi'an Changan Xinhua Rural Bank Co., Ltd. | 320791032015 | 西安长安新华村镇银行股份有限公司 |
| Shaanxi Zhouzhi Agricultural Science and Technology Rural Bank Co., Ltd. Louguan Branch | 320791060024 | 陕西周至农科村镇银行股份有限公司楼观支行 |
| Xi'an Yanta Hengtong Rural Bank Co., Ltd. | 320791070011 | 西安雁塔恒通村镇银行股份有限公司 |