CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6530Mã khu vực
0019Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chongqing Changshou Bank of China Fudeng Rural Bank | 320653000196 | 重庆长寿中银富登村镇银行 |
| Chongqing Jiangjin Shiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320653066002 | 重庆江津石银村镇银行股份有限公司 |
| Chongqing Jiulongpo Mintai Rural Bank Co., Ltd. | 320653000137 | 重庆九龙坡民泰村镇银行股份有限公司 |
| Chongqing Nan'an Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320653000522 | 重庆南岸中银富登村镇银行有限公司 |
| Chongqing Jiulongpo Mintai Rural Bank Co., Ltd. Shiqiaopu Branch | 320653000303 | 重庆九龙坡民泰村镇银行股份有限公司石桥铺支行 |
| Chongqing Jiulongpo Mintai Rural Bank Co., Ltd. Baishiyi Branch | 320653000231 | 重庆九龙坡民泰村镇银行股份有限公司白市驿支行 |
| Chongqing Jiangjin Shiyin Rural Bank Co., Ltd. Langshan Branch | 320653066043 | 重庆江津石银村镇银行股份有限公司琅山支行 |
| Chongqing Jiulongpo Mintai Rural Bank Co., Ltd. Jiulong Branch | 320653000354 | 重庆九龙坡民泰村镇银行股份有限公司九龙支行 |
| Chongqing Jiangjin Shiyin Rural Bank Co., Ltd. Zhiping Branch | 320653066035 | 重庆江津石银村镇银行股份有限公司支坪支行 |
| Chongqing Jiulongpo Mintai Rural Bank Co., Ltd. Hangu Branch | 320653000619 | 重庆九龙坡民泰村镇银行股份有限公司含谷支行 |