CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
6530Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Chongqing Beibei Chouzhou Rural Bank Co., Ltd.320653000081重庆北碚稠州村镇银行有限责任公司
Chongqing Jiangjin Shiyin Rural Bank Co., Ltd.320653066002重庆江津石银村镇银行股份有限公司
Chongqing Jiangjin Shiyin Rural Bank Co., Ltd. Langshan Branch320653066043重庆江津石银村镇银行股份有限公司琅山支行
Chongqing Jiangjin Shiyin Rural Bank Co., Ltd. Desheng Branch320653066027重庆江津石银村镇银行股份有限公司得胜支行
Chongqing Jiangjin Shiyin Rural Bank Co., Ltd. Shuangfu Branch320653000395重庆江津石银村镇银行股份有限公司双福支行
Chongqing Jiulongpo Mintai Rural Bank Co., Ltd. Baishiyi Branch320653000231重庆九龙坡民泰村镇银行股份有限公司白市驿支行
Chongqing Jiulongpo Mintai Rural Bank Co., Ltd.320653000137重庆九龙坡民泰村镇银行股份有限公司
Chongqing Jiangjin Shiyin Rural Bank Co., Ltd. Zhiping Branch320653066035重庆江津石银村镇银行股份有限公司支坪支行
Chongqing Jiulongpo Mintai Rural Bank Co., Ltd. Huayan Branch320653000467重庆九龙坡民泰村镇银行股份有限公司华岩支行
Chongqing Jiulongpo Mintai Rural Bank Co., Ltd. Hangu Branch320653000619重庆九龙坡民泰村镇银行股份有限公司含谷支行
Hiển thị 3871–3880 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.