CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6530Mã khu vực
5601Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chongqing Dadukou Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320653056012 | 重庆市大渡口融兴村镇银行有限责任公司 |
| Chongqing Tongliang SPD Rural Bank Co., Ltd. | 320653000571 | 重庆铜梁浦发村镇银行股份有限公司 |
| Chongqing Yubei Yinzuo Rural Bank Co., Ltd. Lianglu Branch | 320653000555 | 重庆渝北银座村镇银行有限责任公司两路支行 |
| Chongqing Yongchuan Bank of Beijing Rural Bank Co., Ltd. | 320653000547 | 重庆永川北银村镇银行股份有限公司 |
| Chongqing Yubei Yinzuo Rural Bank Co., Ltd. Longtou Temple Branch | 320653000580 | 重庆渝北银座村镇银行有限责任公司龙头寺支行 |
| Chongqing Yubei Yinzao Rural Bank Co., Ltd. | 320653000104 | 重庆渝北银座村镇银行有限责任公司 |
| Chongqing Yubei Yinzuo Rural Bank Co., Ltd. Longta Branch | 320653000539 | 重庆渝北银座村镇银行有限责任公司龙塔支行 |
| Chongqing Yubei Yinza Rural Bank Co., Ltd. Renhe Branch | 320653000442 | 重庆渝北银座村镇银行有限责任公司人和支行 |
| Chongqing Yubei Yinza Rural Bank Co., Ltd. Tongjing Branch | 320653000338 | 重庆渝北银座村镇银行有限责任公司统景支行 |
| Chongqing Yubei Yinzuo Rural Bank Co., Ltd. Shuangfengqiao Branch | 320653000282 | 重庆渝北银座村镇银行有限责任公司双凤桥支行 |