CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
6530Mã khu vực
0025Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Chongqing Shapingba Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Huilongba Branch320653000258重庆市沙坪坝融兴村镇银行有限责任公司回龙坝支行
Chongqing Tongliang SPD Rural Bank Co., Ltd.320653000571重庆铜梁浦发村镇银行股份有限公司
Chongqing Yubei Yinzao Rural Bank Co., Ltd. Gaoxinyuan Branch320653000483重庆渝北银座村镇银行股份有限公司高新园分理处
Chongqing Yongchuan Bank of Beijing Rural Bank Co., Ltd.320653000547重庆永川北银村镇银行股份有限公司
Chongqing Yubei Yinzao Rural Bank Co., Ltd.320653000104重庆渝北银座村镇银行有限责任公司
Chongqing Yubei Yinzuo Rural Bank Co., Ltd. Lianglu Branch320653000555重庆渝北银座村镇银行有限责任公司两路支行
Chongqing Yubei Yinzao Rural Bank Co., Ltd. Longshan Branch320653000491重庆渝北银座村镇银行有限责任公司龙山支行
Chongqing Yubei Ginza Rural Bank Co., Ltd. Airport Paradise Branch320653000563重庆渝北银座村镇银行有限责任公司空港乐园支行
Chongqing Yubei Yinzuo Rural Bank Co., Ltd. Longta Branch320653000539重庆渝北银座村镇银行有限责任公司龙塔支行
Chongqing Yubei Yinzuo Rural Bank Co., Ltd. Huixing Branch320653000161重庆渝北银座村镇银行有限责任公司回兴支行
Hiển thị 3891–3900 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.