CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
6530Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hechuan Bank of China Fudeng Rural Bank320653000223合川中银富登村镇银行
Tongnan Minsheng Rural Bank Co., Ltd.320653032018潼南民生村镇银行股份有限公司
Qijiang Minsheng Rural Bank Co., Ltd.320653000049綦江民生村镇银行股份有限公司
Fengxiang Bank of China Fudeng Rural Bank320793200013凤翔中银富登村镇银行
Fufeng SPD Rural Bank Co., Ltd.320793437019扶风浦发村镇银行股份有限公司
Shaanxi Longxian Changyin Rural Bank Co., Ltd.320793600017陕西陇县长银村镇银行股份有限公司
Shaanxi Qishan Changyin Rural Bank Co., Ltd.320793300014陕西岐山长银村镇银行有限责任公司
Shaanxi Taibai Changyin Rural Bank Co., Ltd.320794100014陕西太白长银村镇银行股份有限公司
Chongqing Liangping ANZ Rural Bank Co., Ltd.320667500012重庆梁平澳新村镇银行有限责任公司
Chongqing Chengkou Bank of China Fudeng Rural Bank320668100011重庆城口中银富登村镇银行
Hiển thị 3911–3920 trên 4164