CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6679Mã khu vực
3910Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chongqing Wuxi Bank of China Fudeng Rural Bank | 320667939108 | 重庆巫溪中银富登村镇银行 |
| Chongqing Yunyang Hengfeng Rural Bank Co., Ltd. Binjiang Branch | 320667600021 | 重庆云阳恒丰村镇银行股份有限公司滨江支行 |
| Wushan Bank of China Fudeng Rural Bank | 320667800015 | 巫山中银富登村镇银行 |
| Chongqing Zhongxian Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Bashan Branch | 320667400020 | 重庆忠县稠州村镇银行股份有限公司拔山支行 |
| Kaixian Taiye Rural Bank Co., Ltd. | 320667300019 | 开县泰业村镇银行股份有限公司 |
| Chongqing Zhongxian Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Baigong Branch | 320667400046 | 重庆忠县稠州村镇银行股份有限公司白公支行 |
| Wanzhou Bank of China Fudeng Rural Bank | 320667000025 | 万州中银富登村镇银行 |
| Fengjie Bank of China Fudeng Rural Bank | 320667700014 | 奉节中银富登村镇银行 |
| Chongqing Yunyang Hengfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320667600013 | 重庆云阳恒丰村镇银行股份有限公司 |
| Chongqing Zhongxian Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. | 320667400011 | 重庆忠县稠州村镇银行股份有限公司 |