CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
6530Mã khu vực
0021Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Chongqing Yubei Yinzao Rural Bank Co., Ltd. Longxing Branch320653000215重庆渝北银座村镇银行有限责任公司龙兴支行
Chongqing Yubei Yinzuo Rural Bank Co., Ltd. Longxi Branch320653000475重庆渝北银座村镇银行有限责任公司龙溪支行
Chongqing Yubei Yinzuo Rural Bank Co., Ltd. Airport New Town Branch320653000459重庆渝北银座村镇银行有限责任公司空港新城支行
Chongqing Yubei Yinza Rural Bank Co., Ltd. Shuanglonghu Branch320653000598重庆渝北银座村镇银行有限责任公司双龙湖支行
Chongqing Yubei Yinzuo Rural Bank Co., Ltd. Shuangfengqiao Branch320653000282重庆渝北银座村镇银行有限责任公司双凤桥支行
Chongqing Yubei Yinzuo Rural Bank Co., Ltd. Longtou Temple Branch320653000580重庆渝北银座村镇银行有限责任公司龙头寺支行
Chongqing Yubei Yinzuo Rural Bank Co., Ltd. Songpai Road Branch320653000602重庆渝北银座村镇银行有限责任公司松牌路支行
Chongqing Yubei Yinza Rural Bank Co., Ltd. Yuanyang Branch320653000379重庆渝北银座村镇银行有限责任公司鸳鸯支行
Chongqing Yubei Yinza Rural Bank Co., Ltd. Renhe Branch320653000442重庆渝北银座村镇银行有限责任公司人和支行
Chongqing Yubei Yinza Rural Bank Co., Ltd. Tongjing Branch320653000338重庆渝北银座村镇银行有限责任公司统景支行
Hiển thị 3901–3910 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.