CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6530Mã khu vực
0037Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chongqing Yubei Yinza Rural Bank Co., Ltd. Yuanyang Branch | 320653000379 | 重庆渝北银座村镇银行有限责任公司鸳鸯支行 |
| Chongqing Yubei Yinza Rural Bank Co., Ltd. Shuanglonghu Branch | 320653000598 | 重庆渝北银座村镇银行有限责任公司双龙湖支行 |
| Chongqing Yubei Yinzao Rural Bank Co., Ltd. Gaoxinyuan Branch | 320653000483 | 重庆渝北银座村镇银行股份有限公司高新园分理处 |
| Chongqing Yubei Yinzao Rural Bank Co., Ltd. Longshan Branch | 320653000491 | 重庆渝北银座村镇银行有限责任公司龙山支行 |
| Chongqing Yubei Ginza Rural Bank Co., Ltd. Airport Paradise Branch | 320653000563 | 重庆渝北银座村镇银行有限责任公司空港乐园支行 |
| Chongqing Yubei Yinzuo Rural Bank Co., Ltd. Huixing Branch | 320653000161 | 重庆渝北银座村镇银行有限责任公司回兴支行 |
| Chongqing Yubei Yinzuo Rural Bank Co., Ltd. Airport New Town Branch | 320653000459 | 重庆渝北银座村镇银行有限责任公司空港新城支行 |
| Chongqing Yubei Yinzuo Rural Bank Co., Ltd. Longxi Branch | 320653000475 | 重庆渝北银座村镇银行有限责任公司龙溪支行 |
| Chongqing Yubei Yinzuo Rural Bank Co., Ltd. Songpai Road Branch | 320653000602 | 重庆渝北银座村镇银行有限责任公司松牌路支行 |
| Chongqing Yubei Yinzao Rural Bank Co., Ltd. Longxing Branch | 320653000215 | 重庆渝北银座村镇银行有限责任公司龙兴支行 |