CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6530Mã khu vực
0039Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chongqing Jiangjin Shiyin Rural Bank Co., Ltd. Shuangfu Branch | 320653000395 | 重庆江津石银村镇银行股份有限公司双福支行 |
| Chongqing Jiangjin Shiyin Rural Bank Co., Ltd. Desheng Branch | 320653066027 | 重庆江津石银村镇银行股份有限公司得胜支行 |
| Chongqing Jiulongpo Mintai Rural Bank Co., Ltd. Huayan Branch | 320653000467 | 重庆九龙坡民泰村镇银行股份有限公司华岩支行 |
| Chongqing Jiulongpo Mintai Rural Bank Co., Ltd. Xipeng Branch | 320653000299 | 重庆九龙坡民泰村镇银行股份有限公司西彭支行 |
| Chongqing Rongchang HSBC Rural Bank Co., Ltd. | 320653000057 | 重庆荣昌汇丰村镇银行有限责任公司 |
| Chongqing Shapingba Rongxing Rural Bank Co., Ltd. University Town Branch | 320653000311 | 重庆市沙坪坝融兴村镇银行有限责任公司大学城支行 |
| Chongqing Dadukou Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Ganghua Road Branch | 320653000240 | 重庆市大渡口融兴村镇银行有限责任公司钢花路支行 |
| Chongqing Dadukou Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Jiansheng Branch | 320653000266 | 重庆市大渡口融兴村镇银行有限责任公司建胜支行 |
| Chongqing Shapingba Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Huilongba Branch | 320653000258 | 重庆市沙坪坝融兴村镇银行有限责任公司回龙坝支行 |
| Chongqing Shapingba Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320653000153 | 重庆市沙坪坝融兴村镇银行有限责任公司 |