CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
6530Mã khu vực
0035Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Chongqing Jiulongpo Mintai Rural Bank Co., Ltd. Jiulong Branch320653000354重庆九龙坡民泰村镇银行股份有限公司九龙支行
Chongqing Jiulongpo Mintai Rural Bank Co., Ltd. Xipeng Branch320653000299重庆九龙坡民泰村镇银行股份有限公司西彭支行
Chongqing Jiulongpo Mintai Rural Bank Co., Ltd. Shiqiaopu Branch320653000303重庆九龙坡民泰村镇银行股份有限公司石桥铺支行
Chongqing Nan'an Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd.320653000522重庆南岸中银富登村镇银行有限公司
Chongqing Rongchang HSBC Rural Bank Co., Ltd.320653000057重庆荣昌汇丰村镇银行有限责任公司
Chongqing Dadukou Rongxing Rural Bank Co., Ltd.320653056012重庆市大渡口融兴村镇银行有限责任公司
Chongqing Dadukou Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Ganghua Road Branch320653000240重庆市大渡口融兴村镇银行有限责任公司钢花路支行
Chongqing Shapingba Rongxing Rural Bank Co., Ltd.320653000153重庆市沙坪坝融兴村镇银行有限责任公司
Chongqing Dadukou Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Jiansheng Branch320653000266重庆市大渡口融兴村镇银行有限责任公司建胜支行
Chongqing Shapingba Rongxing Rural Bank Co., Ltd. University Town Branch320653000311重庆市沙坪坝融兴村镇银行有限责任公司大学城支行
Hiển thị 3881–3890 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.