CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
8010Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ankang Hanbin Bank of China Fudeng Rural Bank | 320801000019 | 安康汉滨中银富登村镇银行 |
| Shaanxi Xunyang Tailong Rural Bank Co., Ltd. | 320801900010 | 陕西旬阳泰隆村镇银行股份有限公司 |
| Chongqing Dazu HSBC Rural Bank Co., Ltd. | 320653000016 | 重庆大足汇丰村镇银行有限责任公司 |
| Chongqing Changshou Bank of China Fudeng Rural Bank | 320653000196 | 重庆长寿中银富登村镇银行 |
| Chongqing Banan SPD Rural Bank Co., Ltd. | 320653015015 | 重庆巴南浦发村镇银行股份有限公司 |
| Chongqing Bishan ICBC Rural Bank Co., Ltd. | 320653000032 | 重庆璧山工银村镇银行有限责任公司 |
| Chongqing Beibei Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Shuitu Branch | 320653000400 | 重庆北碚稠州村镇银行股份有限公司水土支行 |
| Chongqing Jiangbei Hengfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320653000090 | 重庆江北恒丰村镇银行股份有限公司 |
| Chongqing Jiangbei Hengfeng Rural Bank Co., Ltd. Yufu Branch | 320653000320 | 重庆江北恒丰村镇银行股份有限公司鱼复支行 |
| Chongqing Banan SPD Rural Bank Co., Ltd. Kaien Branch | 320653000362 | 重庆巴南浦发村镇银行股份有限公司铠恩支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.