CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
8037Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Zhashui Juli Rural Bank Co., Ltd. | 320803700011 | 陕西柞水聚利村镇银行股份有限公司 |
| Shaanxi Shangnan Juli Rural Bank Co., Ltd. | 320803400000 | 陕西商南聚利村镇银行股份有限公司 |
| Shaanxi Ansai Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320804500011 | 陕西安塞中银富登村镇银行有限责任公司 |
| Ansai ABC Rural Bank Co., Ltd. | 320804500020 | 安塞农银村镇银行有限责任公司 |
| Shaanxi Wuqi Huifa Rural Bank Co., Ltd. | 320804700013 | 陕西吴起汇发村镇银行股份有限公司 |
| Zhidan Minsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320804600012 | 志丹民生村镇银行股份有限公司 |
| Tongchuan Yintai Hengtong Rural Bank Co., Ltd. | 320792000001 | 铜川印台恒通村镇银行股份有限公司 |
| Tongchuan Yaozhou Xinhua Rural Bank Co., Ltd. | 320792000010 | 铜川耀州新华村镇银行股份有限公司 |
| Lantian Bank of China Fudeng Rural Bank | 320791050019 | 蓝田中银富登村镇银行 |
| Shaanxi Huxian Haisi Village Bank Co., Ltd. | 320791030001 | 陕西户县海丝村镇银行股份有限公司 |