CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
8034Mã khu vực
0000Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Shangnan Juli Rural Bank Co., Ltd. | 320803400000 | 陕西商南聚利村镇银行股份有限公司 |
| Shaanxi Zhashui Juli Rural Bank Co., Ltd. | 320803700011 | 陕西柞水聚利村镇银行股份有限公司 |
| Ansai ABC Rural Bank Co., Ltd. | 320804500020 | 安塞农银村镇银行有限责任公司 |
| Shaanxi Ansai Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320804500011 | 陕西安塞中银富登村镇银行有限责任公司 |
| Shaanxi Wuqi Huifa Rural Bank Co., Ltd. | 320804700013 | 陕西吴起汇发村镇银行股份有限公司 |
| Zhidan Minsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320804600012 | 志丹民生村镇银行股份有限公司 |
| Tongchuan Yaozhou Xinhua Rural Bank Co., Ltd. | 320792000010 | 铜川耀州新华村镇银行股份有限公司 |
| Tongchuan Yintai Hengtong Rural Bank Co., Ltd. | 320792000001 | 铜川印台恒通村镇银行股份有限公司 |
| Lantian Bank of China Fudeng Rural Bank | 320791050019 | 蓝田中银富登村镇银行 |
| Shaanxi Huxian Haisi Village Bank Co., Ltd. | 320791030001 | 陕西户县海丝村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.