CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6314Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lingshan Taiye Rural Bank Co., Ltd. Jiangnan Branch | 320631400036 | 灵山泰业村镇银行股份有限公司江南支行 |
| Lingshan Taiye Rural Bank Co., Ltd. Luwu Branch | 320631400028 | 灵山泰业村镇银行股份有限公司陆屋支行 |
| Dongxing National Rural Bank Co., Ltd. | 320633100011 | 东兴国民村镇银行有限责任公司 |
| Fangchenggang Fangcheng National Rural Bank Co., Ltd. | 320633000027 | 防城港防城国民村镇银行有限责任公司 |
| Hezhou Babu Dongying Rural Bank Co., Ltd. | 320622500018 | 贺州八步东盈村镇银行股份有限公司 |
| Tibet Doilung Mintai Rural Bank Co., Ltd. | 320770071024 | 西藏堆龙民泰村镇银行股份有限公司 |
| Tibet Doilung Mintai Rural Bank Co., Ltd. Yangda Branch | 320770071032 | 西藏堆龙民泰村镇银行股份有限公司羊达支行 |
| Tibet Doilung Mintai Rural Bank Co., Ltd. Naiqiong Branch | 320770071049 | 西藏堆龙民泰村镇银行股份有限公司乃琼支行 |
| Chenggu Bank of China Fudeng Rural Bank | 320799300017 | 城固中银富登村镇银行 |
| Hanzhong Hantaipu Town Juli Rural Bank Co., Ltd. | 320799000014 | 汉中汉台铺镇聚利村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.