CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
7458Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wenshan Funing Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320745800134 | 文山富宁长江村镇银行股份有限公司 |
| Wenshan Guangnan Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320745710016 | 文山广南长江村镇银行股份有限公司 |
| Wenshan Minfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320745000013 | 文山民丰村镇银行有限责任公司 |
| Wenshan Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Fenghuang Branch | 320745000056 | 文山民丰村镇银行有限责任公司凤凰支行 |
| Wenshan Maguan Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320745510013 | 文山马关长江村镇银行股份有限公司 |
| Wenshan Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Qidu Branch | 320745000072 | 文山民丰村镇银行有限责任公司七都支行 |
| Wenshan Qiubei Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320745610015 | 文山丘北长江村镇银行股份有限公司 |
| Wenshan Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Qihua Branch | 320745000064 | 文山民丰村镇银行有限责任公司七花支行 |
| Wenshan Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Wolong Branch | 320745000048 | 文山民丰村镇银行有限责任公司卧龙支行 |
| Wenshan Yanshan Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320745210019 | 文山砚山长江村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.