CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
7951Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xingping Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320795100016 | 兴平中银富登村镇银行有限公司 |
| Xunyi Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320795900014 | 旬邑中银富登村镇银行有限公司 |
| Yongshou Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320795600011 | 永寿中银富登村镇银行有限公司 |
| Gansu Xigu Jincheng Rural Bank Co., Ltd. | 320821010011 | 甘肃西固金城村镇银行股份有限公司 |
| Lanzhou Anning Shenzhou Rural Bank Co., Ltd. | 320821080015 | 兰州安宁神舟村镇银行股份有限公司 |
| Lanzhou Gaolan Xinhua Rural Bank Co., Ltd. | 320821002014 | 兰州皋兰新华村镇银行股份有限公司 |
| Lanzhou Qilihe Xinhua Rural Bank Co., Ltd. | 320821000024 | 兰州七里河新华村镇银行股份有限公司 |
| Lanzhou Yongdeng Xinhua Rural Bank Co., Ltd. | 320821000016 | 兰州永登新华村镇银行股份有限公司 |
| Yuzhong Pudong Development Bank Rural Bank Co., Ltd. | 320821000104 | 榆中浦发村镇银行股份有限公司 |
| Gansu Jingchuan Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320833200015 | 甘肃泾川中银富登村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.