CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
8337Mã khu vực
1001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Pingliang Jingning Chengji Rural Bank Co., Ltd. Dongcheng District Branch | 320833710016 | 平凉市静宁成纪村镇银行股份有限公司东城区支行 |
| Pingliang Jingning Chengji Rural Bank Co., Ltd. Lidian Branch | 320833704014 | 平凉市静宁成纪村镇银行股份有限公司李店支行 |
| Pingliang Jingning Chengji Rural Bank Co., Ltd. Zhongjie Branch | 320833710977 | 平凉市静宁成纪村镇银行股份有限公司中街支行 |
| Congjiang Yueming Rural Bank Co., Ltd. Beishang Branch | 320714400024 | 从江月明村镇银行有限责任公司北上支行 |
| Congjiang Yueming Rural Bank Co., Ltd. | 320714400016 | 从江月明村镇银行有限责任公司 |
| Danzhai Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320714700010 | 丹寨富民村镇银行股份有限公司 |
| Huangping Zhenxing Rural Bank Co., Ltd. | 320713201007 | 黄平振兴村镇银行有限责任公司 |
| Huangping Zhenxing Rural Bank Co., Ltd. Jiuzhou Branch | 320713201015 | 黄平振兴村镇银行有限责任公司旧州支行 |
| Jianhe Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320713900010 | 剑河富民村镇银行股份有限公司 |
| Kaili Southeast Rural Bank Co., Ltd. Bonan Branch | 320713000027 | 凯里东南村镇银行有限责任公司博南支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.