CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
8337Mã khu vực
0901Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Pingliang Jingning Chengji Rural Bank Co., Ltd. Jieshipu Branch320833709018平凉市静宁成纪村镇银行股份有限公司界石铺支行
Pingliang Jingning Chengji Rural Bank Co., Ltd. Chengguan Branch320833710969平凉市静宁成纪村镇银行股份有限公司城关支行
Pingliang Jingning Chengji Rural Bank320833710993平凉市静宁成纪村镇银行
Congjiang Yueming Rural Bank Co., Ltd.320714400016从江月明村镇银行有限责任公司
Danzhai Fumin Rural Bank Co., Ltd.320714700010丹寨富民村镇银行股份有限公司
Congjiang Yueming Rural Bank Co., Ltd. Beishang Branch320714400024从江月明村镇银行有限责任公司北上支行
Jianhe Fumin Rural Bank Co., Ltd.320713900010剑河富民村镇银行股份有限公司
Minqin Rongxin Rural Bank Co., Ltd. Donghu Branch320828200053民勤融信村镇银行股份有限公司东湖分理处
Huangping Zhenxing Rural Bank Co., Ltd.320713201007黄平振兴村镇银行有限责任公司
Huangping Zhenxing Rural Bank Co., Ltd. Jiuzhou Branch320713201015黄平振兴村镇银行有限责任公司旧州支行
Hiển thị 3961–3970 trên 4164