CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
8330Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Pingliang Kongtong Rongxing Rural Bank Co., Ltd.320833000013平凉崆峒融兴村镇银行有限责任公司
Pingliang Jingning Chengji Rural Bank Co., Ltd. Leida Branch320833707012平凉市静宁成纪村镇银行股份有限公司雷大支行
Pingliang Jingning Chengji Rural Bank Co., Ltd. Lidian Branch320833704014平凉市静宁成纪村镇银行股份有限公司李店支行
Pingliang Jingning Chengji Rural Bank Co., Ltd. Gangou Branch320833708015平凉市静宁成纪村镇银行股份有限公司甘沟支行
Pingliang Jingning Chengji Rural Bank Co., Ltd. Renda Branch320833705017平凉市静宁成纪村镇银行股份有限公司仁大支行
Pingliang Jingning Chengji Rural Bank Co., Ltd. Dongcheng District Branch320833710016平凉市静宁成纪村镇银行股份有限公司东城区支行
Pingliang Jingning Chengji Rural Bank Co., Ltd. Beihuan Road Branch320833711011平凉市静宁成纪村镇银行股份有限公司北环路支行
Pingliang Jingning Chengji Rural Bank Co., Ltd. Gucheng Branch320833706010平凉市静宁成纪村镇银行股份有限公司古城支行
Pingliang Jingning Chengji Rural Bank Co., Ltd. Weirong Branch320833712014平凉市静宁成纪村镇银行股份有限公司威戎支行
Pingliang Jingning Chengji Rural Bank Co., Ltd. Zhongjie Branch320833710977平凉市静宁成纪村镇银行股份有限公司中街支行
Hiển thị 3951–3960 trên 4164