CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
6670Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Chongqing Wanzhou Binjiang Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd.320667000017重庆万州滨江中银富登村镇银行有限责任公司
Chongqing Zhongxian Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Baiqiao Branch320667400038重庆忠县稠州村镇银行股份有限公司白桥支行
Shaanxi Yulin Hengshan Huifa Rural Bank Co., Ltd.320806400013陕西榆林横山汇发村镇银行股份有限公司
Yulin Yuyang Minsheng Rural Bank Co., Ltd.320806000010榆林榆阳民生村镇银行股份有限公司
Beidajie Branch of Shaanxi Yulin Hengshan Huifa Rural Bank Co., Ltd.320806400021陕西榆林横山汇发村镇银行股份有限公司北大街支行
Changwu Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd.320795800013长武中银富登村镇银行有限公司
Chunhua Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd.320796100018淳化中银富登村镇银行有限公司
Qianxian Bank of China Fudeng Rural Bank320795400010乾县中银富登村镇银行
Shaanxi Sanyuan Haisi Village Bank Co., Ltd.320795280008陕西三原海丝村镇银行股份有限公司
Shaanxi Xianyang Weicheng Huifa Rural Bank Co., Ltd.320795000015陕西咸阳渭城汇发村镇银行股份有限公司
Hiển thị 3931–3940 trên 4164