CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
7096Mã khu vực
9006Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Nayong Fumin Rural Bank Co., Ltd. Yangchang Branch320709690064纳雍富民村镇银行股份有限公司阳长支行
Jinsha Fumin Rural Bank Co., Ltd.320709490017金沙富民村镇银行股份有限公司
Jinsha Fumin Rural Bank Co., Ltd. Shatu Branch320709490068金沙富民村镇银行股份有限公司沙土支行
Nayong Fumin Rural Bank Co., Ltd.320709690013纳雍富民村镇银行股份有限公司
Nayong Fumin Rural Bank Co., Ltd. Yanhe Branch320709600039纳雍富民村镇银行股份有限公司沿河支行
Hezhang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Xingfa Branch320709800137赫章富民村镇银行股份有限公司兴发支行
Weining Fumin Rural Bank Co., Ltd. Yina Branch320709700146威宁富民村镇银行股份有限公司迤那支行
Zhijin Huimin Rural Bank Co., Ltd.320709591019织金惠民村镇银行有限责任公司
Weining Fumin Rural Bank Co., Ltd.320709700103威宁富民村镇银行股份有限公司
Qianxi Huadu Rural Bank Co., Ltd. Supu Branch320709302316黔西花都村镇银行有限责任公司素朴支行
Hiển thị 3671–3680 trên 4164