CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
7056Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yinjiang Changzheng Rural Bank Co., Ltd. | 320705600016 | 印江长征村镇银行有限责任公司 |
| Yuping Changzheng Rural Bank Co., Ltd. | 320705300013 | 玉屏长征村镇银行有限责任公司 |
| Huidong Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320595300015 | 惠东惠民村镇银行股份有限公司 |
| Huidong Huimin Rural Bank Co., Ltd. Feieling Branch | 320595300023 | 惠东惠民村镇银行股份有限公司飞鹅岭支行 |
| Huidong Huimin Rural Bank Co., Ltd. Jilong Branch | 320595300031 | 惠东惠民村镇银行股份有限公司吉隆支行 |
| Huizhou Boluo Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320595200014 | 惠州博罗长江村镇银行股份有限公司 |
| Huidong Huimin Rural Bank Co., Ltd. Renshan Branch | 320595300058 | 惠东惠民村镇银行股份有限公司稔山支行 |
| Huizhou Zhongkai Dongying Rural Bank Co., Ltd. | 320595000012 | 惠州仲恺东盈村镇银行股份有限公司 |
| Huidong Huimin Rural Bank Co., Ltd. Daling Branch | 320595300040 | 惠东惠民村镇银行股份有限公司大岭支行 |
| Bijie Development Rural Bank Co., Ltd. | 320709000026 | 毕节发展村镇银行有限责任公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.