CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
7020Mã khu vực
0102Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Liupanshui Zhongshan Liangdu Rural Bank Co., Ltd. Hongqiao Branch | 320702001024 | 六盘水钟山凉都村镇银行股份有限公司红桥支行 |
| Panzhou Wanhe Rural Bank Co., Ltd. | 320702200015 | 盘州万和村镇银行有限责任公司 |
| Shuicheng Mengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320702000013 | 水城蒙银村镇银行股份有限公司 |
| Panzhou Wanhe Rural Bank Co., Ltd. Yizi Branch | 320702200040 | 盘州万和村镇银行有限责任公司亦资支行 |
| Panzhou Wanhe Rural Bank Co., Ltd. Shuangfeng Branch | 320702200058 | 盘州万和村镇银行有限责任公司双凤支行 |
| Shuicheng Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Construction Branch | 320702000072 | 水城蒙银村镇银行股份有限公司建设支行 |
| Huangtupo Branch of Shuicheng Mengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320702000056 | 水城蒙银村镇银行股份有限公司黄土坡支行 |
| Panzhou Wanhe Rural Bank Co., Ltd. Saki Branch | 320702200023 | 盘州万和村镇银行有限责任公司洒基支行 |
| Shuicheng Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Hecheng Branch | 320702000064 | 水城蒙银村镇银行股份有限公司荷城支行 |
| Shuicheng Mengyin Rural Bank Jianye Branch | 320702000021 | 水城蒙银村镇银行建业支行 |