CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6761Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Sichuan Dazhuyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320676100011 | 四川大竹渝农商村镇银行股份有限公司 |
| Xuanhan Chengmin Rural Bank Co., Ltd. | 320675306001 | 宣汉诚民村镇银行有限责任公司 |
| Xuanhan Chengmin Rural Bank Co., Ltd. Nanba Branch | 320675306307 | 宣汉诚民村镇银行有限责任公司南坝支行 |
| Emeishan Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320666400001 | 峨眉山中成村镇银行股份有限公司 |
| Qianwei Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320665300008 | 犍为中成村镇银行股份有限公司 |
| Leshan Jiazhou Minfu Rural Bank Co., Ltd. | 320665015018 | 乐山嘉州民富村镇银行有限责任公司 |
| Leshan Jiazhou Minfu Rural Bank Co., Ltd. Angu Branch | 320665015067 | 乐山嘉州民富村镇银行有限责任公司安谷支行 |
| Leshan Jiazhou Minfu Rural Bank Co., Ltd. Chezi Branch | 320665015075 | 乐山嘉州民富村镇银行有限责任公司车子支行 |
| Leshan Jiazhou Minfu Rural Bank Co., Ltd. Suji Branch | 320665015026 | 乐山嘉州民富村镇银行有限责任公司苏稽支行 |
| Leshan Jiazhou Minfu Rural Bank Co., Ltd. Baiyang Branch | 320665015059 | 乐山嘉州民富村镇银行有限责任公司柏杨支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.