CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
5547Mã khu vực
2681Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Leiyang Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Xiaoshui Branch320554726813耒阳融兴村镇银行有限责任公司小水支行
Leiyang Rongxing Rural Bank Co., Ltd.320554706519耒阳融兴村镇银行有限责任公司
Ziyang Minsheng Rural Bank Co., Ltd.320663600015资阳民生村镇银行股份有限公司
Guangyuan Baoshang Guimin Rural Bank Co., Ltd. Pu'an Branch320661300028广元市包商贵民村镇银行有限责任公司普安支行
Guangyuan Guishang Rural Bank Co., Ltd. Wangcang Branch320661100017广元市贵商村镇银行股份有限公司旺苍支行
Guangyuan Baoshang Guimin Rural Bank Co., Ltd. Bailong Branch320661300044广元市包商贵民村镇银行有限责任公司白龙支行
Guangyuan Baoshang Guimin Rural Bank Co., Ltd. Gongxing Branch320661300052广元市包商贵民村镇银行有限责任公司公兴支行
Guangyuan Guishang Rural Bank Co., Ltd. Cangxi Branch320661400019广元市贵商村镇银行股份有限公司苍溪支行
Guangyuan Guishang Rural Bank Co., Ltd.320661000016广元市贵商村镇银行股份有限公司
Guangyuan Baoshang Guimin Rural Bank Co., Ltd.320661300010广元市包商贵民村镇银行有限责任公司
Hiển thị 3371–3380 trên 4164