CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
5547Mã khu vực
0681Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Leiyang Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Power Branch320554706810耒阳融兴村镇银行有限责任公司电力支行
Leiyang Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Xiaoshui Branch320554726813耒阳融兴村镇银行有限责任公司小水支行
Ziyang Minsheng Rural Bank Co., Ltd.320663600015资阳民生村镇银行股份有限公司
Guangyuan Baoshang Guimin Rural Bank Co., Ltd. Gongxing Branch320661300052广元市包商贵民村镇银行有限责任公司公兴支行
Guangyuan Baoshang Guimin Rural Bank Co., Ltd. Bailong Branch320661300044广元市包商贵民村镇银行有限责任公司白龙支行
Guangyuan Baoshang Guimin Rural Bank Co., Ltd.320661300010广元市包商贵民村镇银行有限责任公司
Guangyuan Baoshang Guimin Rural Bank Co., Ltd. Pu'an Branch320661300028广元市包商贵民村镇银行有限责任公司普安支行
Guangyuan Baoshang Guimin Rural Bank Co., Ltd. Heling Branch320661300069广元市包商贵民村镇银行有限责任公司鹤龄支行
Guangyuan Guishang Rural Bank Co., Ltd. Qingchuan Branch320661200018广元市贵商村镇银行股份有限公司青川支行
Guangyuan Guishang Rural Bank Co., Ltd. Wangcang Branch320661100017广元市贵商村镇银行股份有限公司旺苍支行
Hiển thị 3371–3380 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.