CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
6410Mã khu vực
2002Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ledong Huifeng Rural Bank Co., Ltd.320641020020乐东惠丰村镇银行股份有限公司
Qionghai Dazhong Rural Bank Co., Ltd. Yinhai Road Branch320641000537琼海大众村镇银行有限责任公司银海路支行
Lingshui Huimin Rural Bank Co., Ltd. Yingzhou Branch320641000043陵水惠民村镇银行股份有限公司英州支行
Qionghai Dazhong Rural Bank Co., Ltd. Zhongyuan Branch320641000615琼海大众村镇银行有限责任公司中原支行
Lingao Huifeng Rural Bank Co., Ltd.320641020011临高惠丰村镇银行股份有限公司
Lingao Huifeng Rural Bank Co., Ltd. Jialai Branch320641020079临高惠丰村镇银行股份有限公司加来支行
Qionghai Dazhong Rural Bank Co., Ltd. Yangjiang Branch320641000588琼海大众村镇银行有限责任公司阳江支行
Qionghai Dazhong Rural Bank Co., Ltd. Xinghai Road Branch320641000561琼海大众村镇银行有限责任公司兴海路支行
Ledong Huifeng Rural Bank Co., Ltd. Liguo Branch320641020046乐东惠丰村镇银行股份有限公司利国支行
Lingshui Huimin Rural Bank Co., Ltd.320641000019陵水惠民村镇银行股份有限公司
Hiển thị 3321–3330 trên 4164