CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6410Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lingshui Huimin Rural Bank Co., Ltd. Yingzhou Branch | 320641000043 | 陵水惠民村镇银行股份有限公司英州支行 |
| Qionghai Dazhong Rural Bank Co., Ltd. Yinhai Road Branch | 320641000537 | 琼海大众村镇银行有限责任公司银海路支行 |
| Sanya Huimin Rural Bank Co., Ltd. Fenghuang Branch | 320642000029 | 三亚惠民村镇银行股份有限公司凤凰支行 |
| Qionghai Dazhong Rural Bank Co., Ltd. Yangjiang Branch | 320641000588 | 琼海大众村镇银行有限责任公司阳江支行 |
| Qionghai Dazhong Rural Bank Co., Ltd. Zhongyuan Branch | 320641000615 | 琼海大众村镇银行有限责任公司中原支行 |
| Qionghai Dazhong Rural Bank Co., Ltd. Xinghai Road Branch | 320641000561 | 琼海大众村镇银行有限责任公司兴海路支行 |
| Sanya Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320642000012 | 三亚惠民村镇银行股份有限公司 |
| Wanning National Village Bank Co., Ltd. | 320641000027 | 万宁国民村镇银行有限责任公司 |
| Qionghai Dazhong Rural Bank Co., Ltd. | 320641000529 | 琼海大众村镇银行有限责任公司 |
| Wenchang Dazhong Rural Bank Co., Ltd. Dongjiao Branch | 320641000553 | 文昌大众村镇银行有限责任公司东郊支行 |