CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
6410Mã khu vực
0690Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Haikou Sunan Rural Bank Co., Ltd. Guilinyang Branch320641006905海口苏南村镇银行股份有限公司桂林洋支行
Haikou Sunan Rural Bank Co., Ltd.320641006702海口苏南村镇银行股份有限公司
Haikou Sunan Rural Bank Co., Ltd. Xiuying Branch320641006809海口苏南村镇银行股份有限公司秀英支行
Hainan Baisha Changjiang Rural Bank Co., Ltd.320641063401海南白沙长江村镇银行股份有限公司
Hainan Danzhou Green Village Bank Co., Ltd.320641009018海南儋州绿色村镇银行有限责任公司
Hainan Changjiang Changjiang Rural Bank Co., Ltd.320641063604海南昌江长江村镇银行股份有限公司
Hainan Baoting Rongxing Rural Bank Co., Ltd.320641008517海南保亭融兴村镇银行有限责任公司
Hainan Chengmai Changjiang Rural Bank Co., Ltd.320641063305海南澄迈长江村镇银行股份有限公司
Hainan Danzhou Green Village Bank Co., Ltd. Clearing Center320641009000海南儋州绿色村镇银行有限责任公司清算中心
Hainan Qiongzhong Changjiang Rural Bank Co., Ltd.320641063508海南琼中长江村镇银行股份有限公司
Hiển thị 3271–3280 trên 4164