CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5339Mã khu vực
5339Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huangmei Bank of China Fudeng Rural Bank | 320533953399 | 黄梅中银富登村镇银行 |
| Hubei Yingshan Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320533600011 | 湖北英山长江村镇银行股份有限公司 |
| Wuxue Bank of China Fudeng Rural Bank | 320533200017 | 武穴中银富登村镇银行 |
| Xishui Chuanong Commercial Rural Bank Co., Ltd. | 320533700012 | 浠水楚农商村镇银行股份有限公司 |
| Guangxi Luzhai Yu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320615200017 | 广西鹿寨渝农商村镇银行有限责任公司 |
| Guangxi Yufeng Xinhe Rural Bank Co., Ltd. | 320614000013 | 广西鱼峰信合村镇银行有限责任公司 |
| Guangxi Rongshui Liuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320615800013 | 广西融水柳银村镇银行股份有限公司 |
| Guangxi Liujiang Liuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320614100014 | 广西柳江柳银村镇银行股份有限公司 |
| Cangwu Shentong Rural Bank Co., Ltd. Wangfu Branch | 320621107934 | 苍梧深通村镇银行有限责任公司旺甫支行 |
| Cenxi Beibu Gulf Rural Bank Co., Ltd. Jinzhu Branch | 320622162029 | 岑溪市北部湾村镇银行有限责任公司筋竹支行 |