CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5338Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qichun Bank of China Fudeng Rural Bank | 320533800013 | 蕲春中银富登村镇银行 |
| Tuanfeng Chu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320533300018 | 团风楚农商村镇银行股份有限公司 |
| Wuxue Bank of China Fudeng Rural Bank | 320533200017 | 武穴中银富登村镇银行 |
| Xishui Chuanong Commercial Rural Bank Co., Ltd. | 320533700012 | 浠水楚农商村镇银行股份有限公司 |
| Guangxi Liujiang Liuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320614100014 | 广西柳江柳银村镇银行股份有限公司 |
| Guangxi Rongshui Liuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320615800013 | 广西融水柳银村镇银行股份有限公司 |
| Guangxi Luzhai Yu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320615200017 | 广西鹿寨渝农商村镇银行有限责任公司 |
| Guangxi Yufeng Xinhe Rural Bank Co., Ltd. | 320614000013 | 广西鱼峰信合村镇银行有限责任公司 |
| Cangwu Shentong Rural Bank Co., Ltd. Wangfu Branch | 320621107934 | 苍梧深通村镇银行有限责任公司旺甫支行 |
| Cangwu Shentong Rural Bank Co., Ltd. Linshui Branch | 320621107942 | 苍梧深通村镇银行有限责任公司林水支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.