CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6244Mã khu vực
0050Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangxi Pingnan Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Danzhu Branch | 320624400505 | 广西平南桂银村镇银行股份有限公司丹竹支行 |
| Guangxi Pingnan Guiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320624400011 | 广西平南桂银村镇银行股份有限公司 |
| Guangxi Pingnan Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Guancheng Branch | 320624432064 | 广西平南桂银村镇银行股份有限公司官成支行 |
| Guangxi Pingnan Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Daxin Branch | 320624400095 | 广西平南桂银村镇银行股份有限公司大新支行 |
| Guangxi Pingnan Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Siwang Branch | 320624400046 | 广西平南桂银村镇银行股份有限公司思旺支行 |
| Guangxi Pingnan Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Ruiyan Branch | 320624400302 | 广西平南桂银村镇银行股份有限公司瑞雁支行 |
| Chongzuo Daxin Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320612984000 | 崇左大新长江村镇银行股份有限公司 |
| Fusui Shentong Rural Bank Co., Ltd. Songjiang Branch | 320612707840 | 扶绥深通村镇银行有限责任公司松江支行 |
| Fusui Shentong Rural Bank Co., Ltd. Xinhua Branch | 320612707831 | 扶绥深通村镇银行有限责任公司新华支行 |
| Fusui Shentong Rural Bank Co., Ltd. | 320612707823 | 扶绥深通村镇银行有限责任公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.