CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6244Mã khu vực
0030Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangxi Pingnan Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Ruiyan Branch | 320624400302 | 广西平南桂银村镇银行股份有限公司瑞雁支行 |
| Fusui Shentong Rural Bank Co., Ltd. Xinhua Branch | 320612707831 | 扶绥深通村镇银行有限责任公司新华支行 |
| Guangxi Pingnan Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Siwang Branch | 320624400046 | 广西平南桂银村镇银行股份有限公司思旺支行 |
| Guangxi Pingnan Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Daxin Branch | 320624400095 | 广西平南桂银村镇银行股份有限公司大新支行 |
| Chongzuo Daxin Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320612984000 | 崇左大新长江村镇银行股份有限公司 |
| Fusui Shentong Rural Bank Co., Ltd. Dongmen Branch | 320612707858 | 扶绥深通村镇银行有限责任公司东门支行 |
| Guangxi Pingnan Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Danzhu Branch | 320624400505 | 广西平南桂银村镇银行股份有限公司丹竹支行 |
| Guangxi Pingnan Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Guancheng Branch | 320624432064 | 广西平南桂银村镇银行股份有限公司官成支行 |
| Guangxi Pingnan Guiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320624400011 | 广西平南桂银村镇银行股份有限公司 |
| Fusui Shentong Rural Bank Co., Ltd. Songjiang Branch | 320612707840 | 扶绥深通村镇银行有限责任公司松江支行 |