CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
5382Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jingshan Bank of China Fudeng Rural Bank320538200018京山中银富登村镇银行
Jingmen Dongbao Huimin Rural Bank Co., Ltd. Sales Department320532000021荆门东宝惠民村镇银行股份有限公司营业部
Jingmen Dongbao Huimin Rural Bank Co., Ltd. Zhanghe Branch320532000048荆门东宝惠民村镇银行股份有限公司漳河支行
Jingmen Dongbao Huimin Rural Bank Co., Ltd. Nantai Branch320532000056荆门东宝惠民村镇银行股份有限公司南台支行
Zhongxiang Minsheng Rural Bank Co., Ltd.320538186007钟祥民生村镇银行股份有限公司
Guangxi Guiping Guiyin Rural Bank Co., Ltd.320624300019广西桂平桂银村镇银行股份有限公司
Guangxi Guiping Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Mule Branch320624300027广西桂平桂银村镇银行股份有限公司木乐支行
Guangxi Guiping Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Dayang Branch320624300117广西桂平桂银村镇银行股份有限公司大洋支行
Guangxi Guiping Rural Bank Co., Ltd. Mengyu Branch320624300051广西桂平村镇银行股份有限公司蒙圩支行
Guangxi Guiping Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Jintian Branch320624300043广西桂平桂银村镇银行股份有限公司金田支行
Hiển thị 3101–3110 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.