CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
6243Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guangxi Guiping Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Shebu Branch320624300109广西桂平桂银村镇银行股份有限公司社步支行
Guangxi Guiping Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Mule Branch320624300027广西桂平桂银村镇银行股份有限公司木乐支行
Guangxi Guiping Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Yujiang West Road Branch320624300060广西桂平桂银村镇银行股份有限公司郁江西路支行
Shayang Bank of China Fudeng Rural Bank320538300010沙洋中银富登村镇银行
Guangxi Guiping Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Nanmu Branch320624300078广西桂平桂银村镇银行股份有限公司南木支行
Jingmen Dongbao Huimin Rural Bank Co., Ltd. Sales Department320532000021荆门东宝惠民村镇银行股份有限公司营业部
Jingmen Dongbao Huimin Rural Bank Co., Ltd. Zhanghe Branch320532000048荆门东宝惠民村镇银行股份有限公司漳河支行
Guangxi Guiping Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Shilong Branch320624300094广西桂平桂银村镇银行股份有限公司石龙支行
Zhongxiang Minsheng Rural Bank Co., Ltd.320538186007钟祥民生村镇银行股份有限公司
Guangxi Pingnan Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch320624400087广西平南桂银村镇银行股份有限公司城中支行
Hiển thị 3101–3110 trên 4164