CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6266Mã khu vực
8410Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baise Jingxi Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320626684106 | 百色靖西长江村镇银行股份有限公司 |
| Tianbei Beiwan Rural Bank Co., Ltd. | 320626360018 | 田东北部湾村镇银行有限责任公司 |
| Baise Youjiang China Resources Rural Bank Co., Ltd. Dongsun Branch | 320626100021 | 百色右江华润村镇银行股份有限公司东笋支行 |
| Tianbei North Bay Rural Bank Co., Ltd. Nanhua Branch | 320626360042 | 田东北部湾村镇银行有限责任公司南华支行 |
| Tianbei Beiwan Rural Bank Co., Ltd. Youcheng Branch | 320626360026 | 田东北部湾村镇银行有限责任公司油城支行 |
| Tianyang Xingyang Rural Bank Co., Ltd. | 320626200014 | 田阳兴阳村镇银行有限责任公司 |
| Tianbei North Bay Rural Bank Co., Ltd. Dongning Branch | 320626360034 | 田东北部湾村镇银行有限责任公司东宁支行 |
| Guangxi Rongxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Shitou Branch | 320624500107 | 广西容县桂银村镇银行股份有限公司石头支行 |
| Guangxi Luchuan Liuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320624785305 | 广西陆川柳银村镇银行股份有限公司 |
| Rongxi Branch of Guangxi Rongxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320624500088 | 广西容县桂银村镇银行股份有限公司容西支行 |