CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6261Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baise Youjiang China Resources Rural Bank Co., Ltd. Dongsun Branch | 320626100021 | 百色右江华润村镇银行股份有限公司东笋支行 |
| Pingguo National Rural Bank Co., Ltd. | 320626400049 | 平果国民村镇银行有限责任公司 |
| Tianbei Beiwan Rural Bank Co., Ltd. | 320626360018 | 田东北部湾村镇银行有限责任公司 |
| Tianyang Xingyang Rural Bank Co., Ltd. | 320626200014 | 田阳兴阳村镇银行有限责任公司 |
| Tianbei North Bay Rural Bank Co., Ltd. Nanhua Branch | 320626360042 | 田东北部湾村镇银行有限责任公司南华支行 |
| Tianbei Beiwan Rural Bank Co., Ltd. Youcheng Branch | 320626360026 | 田东北部湾村镇银行有限责任公司油城支行 |
| Tianbei North Bay Rural Bank Co., Ltd. Dongning Branch | 320626360034 | 田东北部湾村镇银行有限责任公司东宁支行 |
| Guangxi Beiliu Liuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320624685207 | 广西北流柳银村镇银行股份有限公司 |
| Guangxi Bobai Liuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320624885405 | 广西博白柳银村镇银行股份有限公司 |
| Guangxi Rongxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Chengxi Branch | 320624500070 | 广西容县桂银村镇银行股份有限公司城西支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.