CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5150Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinyang Pingqiao Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Pingxi Road Branch | 320515000118 | 信阳平桥中原村镇银行股份有限公司平西路支行 |
| Nanning Xingning Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320611083605 | 南宁兴宁长江村镇银行股份有限公司 |
| Binyang Beibu Gulf Rural Bank Co., Ltd. Gula Branch | 320611061062 | 宾阳北部湾村镇银行有限责任公司古辣支行 |
| Guangxi Hengxian Guishang Rural Bank Co., Ltd. Dongwei Branch | 320611000106 | 广西横县桂商村镇银行股份有限公司东圩支行 |
| Guangxi Hengxian Guishang Rural Bank Co., Ltd. Shitang Branch | 320611000075 | 广西横县桂商村镇银行股份有限公司石塘支行 |
| Nanning Mashan Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320611083808 | 南宁马山长江村镇银行股份有限公司 |
| Guangxi Hengxian Guishang Rural Bank Co., Ltd. Chacheng Road Branch | 320611000091 | 广西横县桂商村镇银行股份有限公司茶城路支行 |
| Nanning Jiangnan National Rural Bank Co., Ltd. | 320611001019 | 南宁江南国民村镇银行股份有限公司 |
| Nanning Longan Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320611083701 | 南宁隆安长江村镇银行股份有限公司 |
| Guangxi Hengxian Guishang Rural Bank Co., Ltd. Kuixing Road Branch | 320611000026 | 广西横县桂商村镇银行股份有限公司魁星路支行 |