CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5161Mã khu vực
0500Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinyang Zhujiang Rural Bank Co., Ltd. Xinxian Branch | 320516105000 | 信阳珠江村镇银行股份有限公司新县支行 |
| Binyang Beibu Gulf Rural Bank Co., Ltd. | 320611061011 | 宾阳北部湾村镇银行有限责任公司 |
| Binyang Beibu Gulf Rural Bank Co., Ltd. Fengjiang Road Branch | 320611061054 | 宾阳北部湾村镇银行有限责任公司枫江路支行 |
| Binyang Beibu Gulf Rural Bank Co., Ltd. Litang Branch | 320611061020 | 宾阳北部湾村镇银行有限责任公司黎塘支行 |
| Binyang Beibu Gulf Rural Bank Co., Ltd. Gula Branch | 320611061062 | 宾阳北部湾村镇银行有限责任公司古辣支行 |
| Guangxi Hengxian Guishang Rural Bank Co., Ltd. | 320611000018 | 广西横县桂商村镇银行股份有限公司 |
| Guangxi Hengxian Guishang Rural Bank Co., Ltd. Baihe Branch | 320611000042 | 广西横县桂商村镇银行股份有限公司百合支行 |
| Guangxi Hengxian Guishang Rural Bank Co., Ltd. Dongwei Branch | 320611000106 | 广西横县桂商村镇银行股份有限公司东圩支行 |
| Guangxi Hengxian Guishang Rural Bank Co., Ltd. Chacheng Road Branch | 320611000091 | 广西横县桂商村镇银行股份有限公司茶城路支行 |
| Guangxi Hengxian Guishang Rural Bank Co., Ltd. Kuixing Road Branch | 320611000026 | 广西横县桂商村镇银行股份有限公司魁星路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.